Từ vựng
開栓
かいせん
vocabulary vocab word
mở nút
tháo nút
tháo nắp
mở ra
kết nối (ví dụ: cấp khí đốt)
開栓 開栓 かいせん mở nút, tháo nút, tháo nắp, mở ra, kết nối (ví dụ: cấp khí đốt)
Ý nghĩa
mở nút tháo nút tháo nắp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0