Từ vựng
開拓使
かいたくし
vocabulary vocab word
đơn vị hành chính thời kỳ đầu Minh Trị phụ trách Hokkaido (1869-1882)
開拓使 開拓使 かいたくし đơn vị hành chính thời kỳ đầu Minh Trị phụ trách Hokkaido (1869-1882)
Ý nghĩa
đơn vị hành chính thời kỳ đầu Minh Trị phụ trách Hokkaido (1869-1882)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0