Từ vựng
鑒識
かんしき
vocabulary vocab word
sự đánh giá
sự phán đoán
sự nhận thức
sự phân biệt
có con mắt tinh tường
sự thẩm định
sự đánh giá
sự đánh giá
giám định pháp y
nhận dạng tội phạm
phòng thí nghiệm hình sự
鑒識 鑒識 かんしき sự đánh giá, sự phán đoán, sự nhận thức, sự phân biệt, có con mắt tinh tường, sự thẩm định, sự đánh giá, sự đánh giá, giám định pháp y, nhận dạng tội phạm, phòng thí nghiệm hình sự
Ý nghĩa
sự đánh giá sự phán đoán sự nhận thức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
鑒識
sự đánh giá, sự phán đoán, sự nhận thức...
かんしき
鑒
lấy đó làm bài học, rút kinh nghiệm từ, khuôn mẫu...
かんが.みる, かがみ, カン