Từ vựng
かんしき
かんしき
vocabulary vocab word
sự đánh giá
sự phán đoán
sự nhận thức
sự phân biệt
có con mắt tinh tường
sự thẩm định
sự đánh giá
sự đánh giá
giám định pháp y
nhận dạng tội phạm
phòng thí nghiệm hình sự
かんしき かんしき かんしき sự đánh giá, sự phán đoán, sự nhận thức, sự phân biệt, có con mắt tinh tường, sự thẩm định, sự đánh giá, sự đánh giá, giám định pháp y, nhận dạng tội phạm, phòng thí nghiệm hình sự
Ý nghĩa
sự đánh giá sự phán đoán sự nhận thức
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0