Từ vựng
鑑定書
かんていしょ
vocabulary vocab word
báo cáo giám định của chuyên gia
鑑定書 鑑定書 かんていしょ báo cáo giám định của chuyên gia
Ý nghĩa
báo cáo giám định của chuyên gia
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんていしょ
vocabulary vocab word
báo cáo giám định của chuyên gia