Từ vựng
鑑定家
かんていか
vocabulary vocab word
giám định viên
thẩm định viên
鑑定家 鑑定家 かんていか giám định viên, thẩm định viên
Ý nghĩa
giám định viên và thẩm định viên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんていか
vocabulary vocab word
giám định viên
thẩm định viên