Từ vựng
鎧う
よろう
vocabulary vocab word
mặc áo giáp
đeo giáp
vũ trang cho bản thân
mặc
che phủ
鎧う 鎧う よろう mặc áo giáp, đeo giáp, vũ trang cho bản thân, mặc, che phủ
Ý nghĩa
mặc áo giáp đeo giáp vũ trang cho bản thân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0