Từ vựng
鎌首
かまくび
vocabulary vocab word
cổ hình liềm (ví dụ: rắn
bọ ngựa)
cổ cong
cổ ngỗng
鎌首 鎌首 かまくび cổ hình liềm (ví dụ: rắn, bọ ngựa), cổ cong, cổ ngỗng
Ý nghĩa
cổ hình liềm (ví dụ: rắn bọ ngựa) cổ cong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0