Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鎌止め
かまどめ
vocabulary vocab word
cấm chặt cỏ và cây cối
鎌止me
kamadome
鎌止め
鎌止め
かまどめ
cấm chặt cỏ và cây cối
か
ま
ど
め
鎌
止
め
か
ま
ど
め
鎌
止
め
か
ま
ど
め
鎌
止
め
Ý nghĩa
cấm chặt cỏ và cây cối
cấm chặt cỏ và cây cối
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鎌止め
cấm chặt cỏ và cây cối
かまどめ
鎌
cái liềm, cái hái, mánh khóe
かま, レン, ケン
金
vàng
かね, かな-, キン
兼
đồng thời, và, trước...
か.ねる, -か.ねる, ケン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
井
( CDP-8CDE )
giếng, thành giếng, khu phố...
い, セイ, ショウ
�
( CDP-8BAB )
コ
Chữ cái Katakana Ko
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
小
( CDP-8CB5 )
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.