Từ vựng
錬磨
れんま
vocabulary vocab word
luyện tập
thực hành
rèn luyện
trau dồi
cải thiện
錬磨 錬磨 れんま luyện tập, thực hành, rèn luyện, trau dồi, cải thiện
Ý nghĩa
luyện tập thực hành rèn luyện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0