Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
錠を掛ける
じょーをかける
vocabulary vocab word
khóa lại
錠wo掛keru
joowokakeru
錠を掛ける
錠を掛ける
じょーをかける
khóa lại
じょ
う
を
か
け
る
錠
を
掛
け
る
じょ
う
を
か
け
る
錠
を
掛
け
る
じょ
う
を
か
け
る
錠
を
掛
け
る
Ý nghĩa
khóa lại
khóa lại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
錠を掛ける
khóa lại
じょうをかける
錠
ổ khóa, xiềng xích, gông cùm
ジョウ
金
vàng
かね, かな-, キン
定
xác định, ấn định, thiết lập...
さだ.める, さだ.まる, テイ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
𤴓
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
龰
掛
treo, đình chỉ, phụ thuộc...
か.ける, -か.ける, カイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
卦
quẻ bói
うらかた, カ, カイ
圭
ngọc vuông, góc, góc cạnh...
ケイ, ケ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.