Từ vựng
銅線
どうせん
vocabulary vocab word
dây đồng
dây điện đồng
銅線 銅線 どうせん dây đồng, dây điện đồng
Ý nghĩa
dây đồng và dây điện đồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どうせん
vocabulary vocab word
dây đồng
dây điện đồng