Từ vựng
銀盤
ぎんばん
vocabulary vocab word
sân trượt băng
mặt băng
đĩa bạc
銀盤 銀盤 ぎんばん sân trượt băng, mặt băng, đĩa bạc
Ý nghĩa
sân trượt băng mặt băng và đĩa bạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎんばん
vocabulary vocab word
sân trượt băng
mặt băng
đĩa bạc