Từ vựng
鉢映り
はちうつり
vocabulary vocab word
sự hài hòa giữa chậu và cây bonsai
鉢映り 鉢映り はちうつり sự hài hòa giữa chậu và cây bonsai
Ý nghĩa
sự hài hòa giữa chậu và cây bonsai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はちうつり
vocabulary vocab word
sự hài hòa giữa chậu và cây bonsai