Từ vựng
鉄索
てっさく
vocabulary vocab word
cáp
dây cáp
đường cáp treo
鉄索 鉄索 てっさく cáp, dây cáp, đường cáp treo
Ý nghĩa
cáp dây cáp và đường cáp treo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てっさく
vocabulary vocab word
cáp
dây cáp
đường cáp treo