Từ vựng
鉄つい
てっつい
vocabulary vocab word
búa sắt
đòn nghiền nát
鉄つい 鉄つい てっつい búa sắt, đòn nghiền nát
Ý nghĩa
búa sắt và đòn nghiền nát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てっつい
vocabulary vocab word
búa sắt
đòn nghiền nát