Từ vựng
てっつい
てっつい
vocabulary vocab word
búa sắt
đòn nghiền nát
てっつい てっつい てっつい búa sắt, đòn nghiền nát
Ý nghĩa
búa sắt và đòn nghiền nát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
てっつい
vocabulary vocab word
búa sắt
đòn nghiền nát