Từ vựng
鈍行
どんこう
vocabulary vocab word
tàu địa phương
tàu chậm
鈍行 鈍行 どんこう tàu địa phương, tàu chậm
Ý nghĩa
tàu địa phương và tàu chậm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どんこう
vocabulary vocab word
tàu địa phương
tàu chậm