Từ vựng
鈍磨
どんま
vocabulary vocab word
trở nên cùn (của dao
trí tuệ
v.v.)
trở nên cùn mòn
鈍磨 鈍磨 どんま trở nên cùn (của dao, trí tuệ, v.v.), trở nên cùn mòn
Ý nghĩa
trở nên cùn (của dao trí tuệ v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0