Từ vựng
きょ きょ きょ

Ý nghĩa

khủng hoảng tài chính hoảng loạn tài chính

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

金融恐慌
khủng hoảng tài chính, hoảng loạn tài chính
きんゆうきょうこう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.