Từ vựng
金蒔絵
きんまきえ
vocabulary vocab word
sơn mài vàng
sơn mài dát vàng
金蒔絵 金蒔絵 きんまきえ sơn mài vàng, sơn mài dát vàng
Ý nghĩa
sơn mài vàng và sơn mài dát vàng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きんまきえ
vocabulary vocab word
sơn mài vàng
sơn mài dát vàng