Từ vựng
野次馬
やじうま
vocabulary vocab word
người hiếu kỳ đứng xem
người tò mò nhìn ngó
野次馬 野次馬 やじうま người hiếu kỳ đứng xem, người tò mò nhìn ngó
Ý nghĩa
người hiếu kỳ đứng xem và người tò mò nhìn ngó
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0