Từ vựng
野戦糧食
やせんりょーしょく
vocabulary vocab word
thức ăn dã chiến
khẩu phần chiến đấu
野戦糧食 野戦糧食 やせんりょーしょく thức ăn dã chiến, khẩu phần chiến đấu
Ý nghĩa
thức ăn dã chiến và khẩu phần chiến đấu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
野戦糧食
thức ăn dã chiến, khẩu phần chiến đấu
やせんりょうしょく
野
đồng bằng, cánh đồng, mộc mạc...
の, の-, ヤ