Từ vựng
野太い
のぶとい
vocabulary vocab word
táo bạo
liều lĩnh
bạo dạn
xấc xược
hỗn xược
trầm ấm (giọng nói)
thô ráp
trầm sâu
khàn khàn
野太い 野太い のぶとい táo bạo, liều lĩnh, bạo dạn, xấc xược, hỗn xược, trầm ấm (giọng nói), thô ráp, trầm sâu, khàn khàn
Ý nghĩa
táo bạo liều lĩnh bạo dạn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0