Từ vựng
重荷
おもに
vocabulary vocab word
gánh nặng
trách nhiệm nặng nề
vật cản trở
hàng hóa nặng
nhiệm vụ khó khăn
重荷 重荷 おもに gánh nặng, trách nhiệm nặng nề, vật cản trở, hàng hóa nặng, nhiệm vụ khó khăn
Ý nghĩa
gánh nặng trách nhiệm nặng nề vật cản trở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0