Từ vựng
重奏
じゅうそう
vocabulary vocab word
nhóm nhạc cụ
dàn nhạc thính phòng
重奏 重奏 じゅうそう nhóm nhạc cụ, dàn nhạc thính phòng
Ý nghĩa
nhóm nhạc cụ và dàn nhạc thính phòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅうそう
vocabulary vocab word
nhóm nhạc cụ
dàn nhạc thính phòng