Từ vựng
里程
りてい
vocabulary vocab word
số dặm đã đi
khoảng cách
里程 里程 りてい số dặm đã đi, khoảng cách
Ý nghĩa
số dặm đã đi và khoảng cách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りてい
vocabulary vocab word
số dặm đã đi
khoảng cách