Từ vựng
醜怪
しゅうかい
vocabulary vocab word
xấu xí quái dị
ghê tởm
kỳ quái và xấu xí
醜怪 醜怪 しゅうかい xấu xí quái dị, ghê tởm, kỳ quái và xấu xí
Ý nghĩa
xấu xí quái dị ghê tởm và kỳ quái và xấu xí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0