Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
醜名
しゅうめい
vocabulary vocab word
biệt danh đô vật
醜名
shuumei
醜名
醜名-2
しゅうめい
biệt danh đô vật
しゅ
う
め
い
醜
名
しゅ
う
め
い
醜
名
しゅ
う
め
い
醜
名
Ý nghĩa
biệt danh đô vật
biệt danh đô vật
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
しこな
biệt danh đô vật
醜名
しこな
nghệ danh của đô vật sumo
Phân tích thành phần
醜名
biệt danh đô vật
しゅうめい
醜
xấu xí, bẩn thỉu, sự xấu hổ...
みにく.い, しこ, シュウ
酉
phương tây, chim, chi chim...
とり, ユウ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
鬼
ma, quỷ
おに, おに-, キ
甶
フツ, フチ, ヒ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
名
tên, nổi tiếng, xuất sắc...
な, -な, メイ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.