Từ vựng
醜体
しゅーたい
vocabulary vocab word
hành vi đáng xấu hổ
cử chỉ nhục nhã
hành động ô nhục
cảnh tượng nhục nhã
醜体 醜体 しゅーたい hành vi đáng xấu hổ, cử chỉ nhục nhã, hành động ô nhục, cảnh tượng nhục nhã
Ý nghĩa
hành vi đáng xấu hổ cử chỉ nhục nhã hành động ô nhục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0