Từ vựng
酸素欠乏
さんそけつぼう
vocabulary vocab word
thiếu oxy
thiếu dưỡng khí
giảm oxy trong máu
酸素欠乏 酸素欠乏 さんそけつぼう thiếu oxy, thiếu dưỡng khí, giảm oxy trong máu
Ý nghĩa
thiếu oxy thiếu dưỡng khí và giảm oxy trong máu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0