Từ vựng
さんそけつぼう酸素欠乏 さんそけつぼう酸素欠乏 さんそけつぼう酸素欠乏

Ý nghĩa

thiếu oxy thiếu dưỡng khí và giảm oxy trong máu

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠