Từ vựng
酔わす
よわす
vocabulary vocab word
làm cho ai đó say
làm cho ai đó ngà ngà say
làm cho ai đó mê mẩn
làm mê hoặc ai đó
quyến rũ ai đó
酔わす 酔わす よわす làm cho ai đó say, làm cho ai đó ngà ngà say, làm cho ai đó mê mẩn, làm mê hoặc ai đó, quyến rũ ai đó
Ý nghĩa
làm cho ai đó say làm cho ai đó ngà ngà say làm cho ai đó mê mẩn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0