Từ vựng
酔う
よう
vocabulary vocab word
say rượu
bị nhiễm độc
say tàu xe
buồn nôn
phấn khích
hân hoan
mê mẩn
ngây ngất
酔う 酔う よう say rượu, bị nhiễm độc, say tàu xe, buồn nôn, phấn khích, hân hoan, mê mẩn, ngây ngất
Ý nghĩa
say rượu bị nhiễm độc say tàu xe
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0