Từ vựng
酒癖
さけぐせ
vocabulary vocab word
thói quen uống rượu
hành vi khi say rượu
cách cư xử lúc say
酒癖 酒癖 さけぐせ thói quen uống rượu, hành vi khi say rượu, cách cư xử lúc say
Ý nghĩa
thói quen uống rượu hành vi khi say rượu và cách cư xử lúc say
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0