Từ vựng
酒槽
さかぶね
vocabulary vocab word
thùng ủ rượu sake
bồn lên men rượu sake
酒槽 酒槽 さかぶね thùng ủ rượu sake, bồn lên men rượu sake
Ý nghĩa
thùng ủ rượu sake và bồn lên men rượu sake
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
酒槽
thùng ủ rượu sake, bồn lên men rượu sake
さかぶね