Từ vựng
配置
はいち
vocabulary vocab word
sắp xếp (nguồn lực)
triển khai
bố trí (đóng quân)
phân công (vị trí)
bố trí (lực lượng)
cấu hình
bố cục
配置 配置 はいち sắp xếp (nguồn lực), triển khai, bố trí (đóng quân), phân công (vị trí), bố trí (lực lượng), cấu hình, bố cục
Ý nghĩa
sắp xếp (nguồn lực) triển khai bố trí (đóng quân)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0