Từ vựng
配給
はいきゅう
vocabulary vocab word
phân phối (ví dụ: phim
gạo)
cấp phát theo định mức (ví dụ: lương thực
xăng dầu)
khẩu phần lương thực
配給 配給 はいきゅう phân phối (ví dụ: phim, gạo), cấp phát theo định mức (ví dụ: lương thực, xăng dầu), khẩu phần lương thực
Ý nghĩa
phân phối (ví dụ: phim gạo) cấp phát theo định mức (ví dụ: lương thực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0