Từ vựng
きゅ きゅ きゅ

Ý nghĩa

phân phối (ví dụ: phim gạo) cấp phát theo định mức (ví dụ: lương thực

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.