Từ vựng
酌み取る
くみとる
vocabulary vocab word
múc (nước)
vớt lên
tát lên
bơm ra
thấu hiểu (cảm xúc của ai đó
v.v.)
nắm bắt
suy đoán
tính đến
酌み取る 酌み取る くみとる múc (nước), vớt lên, tát lên, bơm ra, thấu hiểu (cảm xúc của ai đó, v.v.), nắm bắt, suy đoán, tính đến
Ý nghĩa
múc (nước) vớt lên tát lên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0