Từ vựng
郵便箱
ゆうびんばこ
vocabulary vocab word
hộp thư (để nhận thư)
hộp đựng thư
hộp thư (để gửi thư)
thùng thư
郵便箱 郵便箱 ゆうびんばこ hộp thư (để nhận thư), hộp đựng thư, hộp thư (để gửi thư), thùng thư
Ý nghĩa
hộp thư (để nhận thư) hộp đựng thư hộp thư (để gửi thư)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0