Từ vựng
郊外生活
こーがいせいかつ
vocabulary vocab word
cuộc sống ngoại ô
đời sống ở vùng ngoại thành
郊外生活 郊外生活 こーがいせいかつ cuộc sống ngoại ô, đời sống ở vùng ngoại thành
Ý nghĩa
cuộc sống ngoại ô và đời sống ở vùng ngoại thành
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0