Từ vựng
避暑地
ひしょち
vocabulary vocab word
nơi mát mẻ vào mùa hè
nơi tránh nóng mùa hè
nơi nghỉ mát mùa hè
避暑地 避暑地 ひしょち nơi mát mẻ vào mùa hè, nơi tránh nóng mùa hè, nơi nghỉ mát mùa hè
Ý nghĩa
nơi mát mẻ vào mùa hè nơi tránh nóng mùa hè và nơi nghỉ mát mùa hè
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0