Từ vựng
避忌
ひき
vocabulary vocab word
sự lảng tránh
sự né tránh
sự trốn tránh
避忌 避忌 ひき sự lảng tránh, sự né tránh, sự trốn tránh
Ý nghĩa
sự lảng tránh sự né tránh và sự trốn tránh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひき
vocabulary vocab word
sự lảng tránh
sự né tránh
sự trốn tránh