Từ vựng
選挙戦
せんきょせん
vocabulary vocab word
chiến dịch bầu cử
選挙戦 選挙戦 せんきょせん chiến dịch bầu cử
Ý nghĩa
chiến dịch bầu cử
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
選挙戦
chiến dịch bầu cử
せんきょせん
選
bầu cử, lựa chọn, chọn lựa...
えら.ぶ, え.る, セン