Từ vựng
選択抄録
せんたくしょーろく
vocabulary vocab word
tóm tắt chọn lọc
tóm tắt có định hướng
選択抄録 選択抄録 せんたくしょーろく tóm tắt chọn lọc, tóm tắt có định hướng
Ý nghĩa
tóm tắt chọn lọc và tóm tắt có định hướng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
選択抄録
tóm tắt chọn lọc, tóm tắt có định hướng
せんたくしょうろく
選
bầu cử, lựa chọn, chọn lựa...
えら.ぶ, え.る, セン