Từ vựng
遷る
うつる
vocabulary vocab word
chuyển nhà
chuyển bộ phận
chuyển hướng quan tâm
trôi qua
thấm đẫm màu sắc hoặc mùi hương
bị nhiễm bệnh
có tính lây lan
lan rộng (như lửa cháy)
遷る 遷る うつる chuyển nhà, chuyển bộ phận, chuyển hướng quan tâm, trôi qua, thấm đẫm màu sắc hoặc mùi hương, bị nhiễm bệnh, có tính lây lan, lan rộng (như lửa cháy)
Ý nghĩa
chuyển nhà chuyển bộ phận chuyển hướng quan tâm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0