Từ vựng
遵法精神
じゅんぽーせいしん
vocabulary vocab word
tinh thần tuân thủ pháp luật
ý thức tôn trọng pháp luật
遵法精神 遵法精神 じゅんぽーせいしん tinh thần tuân thủ pháp luật, ý thức tôn trọng pháp luật
Ý nghĩa
tinh thần tuân thủ pháp luật và ý thức tôn trọng pháp luật
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遵法精神
tinh thần tuân thủ pháp luật, ý thức tôn trọng pháp luật
じゅんぽうせいしん
遵
tuân theo, làm theo, vâng lời...
ジュン