Từ vựng
遮断機
しゃだんき
vocabulary vocab word
rào chắn đường sắt
rào chắn (tại trạm thu phí
bãi đỗ xe
v.v.)
遮断機 遮断機 しゃだんき rào chắn đường sắt, rào chắn (tại trạm thu phí, bãi đỗ xe, v.v.)
Ý nghĩa
rào chắn đường sắt rào chắn (tại trạm thu phí bãi đỗ xe
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遮断機
rào chắn đường sắt, rào chắn (tại trạm thu phí, bãi đỗ xe...
しゃだんき