Từ vựng
遭難信号
そうなんしんごう
vocabulary vocab word
tín hiệu cấp cứu
tín hiệu SOS
遭難信号 遭難信号 そうなんしんごう tín hiệu cấp cứu, tín hiệu SOS
Ý nghĩa
tín hiệu cấp cứu và tín hiệu SOS
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遭難信号
tín hiệu cấp cứu, tín hiệu SOS
そうなんしんごう
遭
gặp gỡ, cuộc gặp, hội nhóm...
あ.う, あ.わせる, ソウ