Từ vựng
遠謀
えんぼう
vocabulary vocab word
tầm nhìn xa
sự suy tính trước
kế hoạch dài hạn
lập kế hoạch từ trước
遠謀 遠謀 えんぼう tầm nhìn xa, sự suy tính trước, kế hoạch dài hạn, lập kế hoạch từ trước
Ý nghĩa
tầm nhìn xa sự suy tính trước kế hoạch dài hạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0