Từ vựng
遠吠え
とおぼえ
vocabulary vocab word
tiếng hú từ xa
tiếng hú
nói xấu sau lưng
chỉ trích sau lưng
遠吠え 遠吠え とおぼえ tiếng hú từ xa, tiếng hú, nói xấu sau lưng, chỉ trích sau lưng
Ý nghĩa
tiếng hú từ xa tiếng hú nói xấu sau lưng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0